Tờ rơi - Flyers


|
TỜ RƠI |
|||||
|
Loại giấy |
Couche 150 gsm, in 2 mặt không cán màng |
||||
|
Khổ |
10 x 15 |
10 x 20 |
A5 |
21 x 29,7 |
A3 |
|
1.000 tờ |
1.100..000 |
1.150.000 |
1.200.000 |
1.600.000 |
2.700.000đ |
|
2.000 tờ |
1.200.000 |
1.300.000 |
1.350.000 |
1.670.000 |
3.200.000 |
|
4.000 tờ |
1.450.000đ |
1.954.000 |
2.100.000đ |
3.200.000đ |
3.950.000 |
|
5.000 tờ |
|
|
|
2.950.000 |
5.400.000 |
|
10.000 tờ |
|
|
2.900.000 |
4.700.000 |
8.950.000 |
|
Thời gian |
3 ngày |
||||
|
TỜ RƠI A5 (14.7 x 21) cm |
|||||
|
Loại giấy |
Couche 150 gsm, in 2 mặt không cán màng |
||||
|
Thời gian |
1 ngày |
2 ngày |
3 ngày |
4 ngày |
5 ngày |
|
2.000 tờ |
2.250.000 |
1.720.000 |
1.700.000 |
1.600.000 |
1.400.000 |
|
4.000 tờ |
2.900.000 |
2.800.000 |
2.400.000 |
2.300.000 |
2.200.000 |
|
10.000 tờ |
5.300.000 |
4.400.000 |
3.900.000 |
3.700.000 |
3.400.000 |
|
TỜ RƠI A4 (21 x 29.7) cm |
|||||
|
Loại giấy |
Couche 150 gsm, in 2 mặt không cán màng |
||||
|
Thời gian |
1 ngày |
2 ngày |
3 ngày |
4 ngày |
5 ngày |
|
1.000 tờ |
2.400.000 |
2.200.000 |
1.500.000 |
`1.200.000 |
1.100.000 |
|
2.000 tờ |
3.100.000 |
2.900.000 |
2.600.000 |
2.250.000 |
2.150.000 |
|
4.000 tờ |
4.700.000 |
4.200.000 |
3.500.000 |
3.350.000 |
3.150.000 |
|
5.000 tờ |
5.200.000 |
4.300.000 |
3.950.000 |
3.700.000 |
3.350.000 |
|
10.000 tờ |
|
7.100.000 |
5.700.000 |
5.600.000 |
5.100.000 |
|
TỜ RƠI A3 (29.7 x 42) cm |
|||||
|
Loại giấy |
Couche 150 gsm, in 2 mặt không cán màng |
||||
|
Thời gian |
1 ngày |
2 ngày |
3 ngày |
4 ngày |
5 ngày |
|
1.000 tờ |
4.200.000 |
3.400.000 |
2.900.000 |
2.700.000 |
2.500.000 |
|
2.000 tờ |
5.000.000 |
4.000.000 |
3.500.000 |
3.300.000 |
3.000.000 |
|
5.000 tờ |
7.900.000 |
7.100.000 |
5.700.000 |
5.500.000 |
5.000.000 |